Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 337 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 77 mg 6%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 89 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3845,3 g34 g26 g
50 g50 g1922,7 g17 g13 g
150 g150 g5768 g51 g39 g
200 g200 g76811 g67 g52 g
250 g250 g96013 g84 g66 g

Câu hỏi về Bánh ngàn lớp

100 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

100 g Bánh ngàn lớp có 384 kcal, gồm 5,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

50 g Bánh ngàn lớp có 192 kcal, gồm 2,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

150 g Bánh ngàn lớp có 576 kcal, gồm 8 g đạm, 51 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

200 g Bánh ngàn lớp có 768 kcal, gồm 11 g đạm, 67 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

250 g Bánh ngàn lớp có 960 kcal, gồm 13 g đạm, 84 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-852 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ