Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ bánh pie thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm lạnh, chưa nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 445 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 25 g 33%
- Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Natri 409 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 73 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 445 | 3 g | 49 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 229 g | 1019 | 6,8 g | 113 g | 58 g |
| 2 khẩu phần | 458 g | 2038 | 14 g | 226 g | 117 g |
| ½ khẩu phần | 114,5 g | 510 | 3,4 g | 57 g | 29 g |
| 3 khẩu phần | 687 g | 3057 | 20 g | 339 g | 175 g |
| 4 khẩu phần | 916 g | 4076 | 27 g | 452 g | 233 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 1,5 g | 25 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 668 | 4,5 g | 74 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 890 | 5,9 g | 99 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 1113 | 7,4 g | 123 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ bánh nướng tiêu chuẩnlàm tại nhà, chưa nướng469 kcal / 100 g
- Vỏ bánh nướng chuẩnchuẩn bị theo công thức, chưa nướng469 kcal / 100 g
- Bột nhào thơm bởbán lẻ, sống453 kcal / 100 g
- Đế bánh tart sô cô lađế sẵn sàng484 kcal / 100 g
- Đế bánh pieđã nướng451 kcal / 100 g
- Bột làm vỏ bánh với chất béo thực vậtđóng gói sẵn, sống392 kcal / 100 g
- Bánh ngàn lớpbán lẻ, chưa nấu384 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vỏ bánh pie thông thường
100 g Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ bánh pie thông thường có 445 kcal, gồm 3 g đạm, 49 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (229 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (229 g) Vỏ bánh pie thông thường có 1019 kcal, gồm 6,8 g đạm, 113 g carbohydrate và 58 g chất béo.
2 khẩu phần (458 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (458 g) Vỏ bánh pie thông thường có 2038 kcal, gồm 14 g đạm, 226 g carbohydrate và 117 g chất béo.
½ khẩu phần (114,5 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (114,5 g) Vỏ bánh pie thông thường có 510 kcal, gồm 3,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 29 g chất béo.
3 khẩu phần (687 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (687 g) Vỏ bánh pie thông thường có 3057 kcal, gồm 20 g đạm, 339 g carbohydrate và 175 g chất béo.
4 khẩu phần (916 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (916 g) Vỏ bánh pie thông thường có 4076 kcal, gồm 27 g đạm, 452 g carbohydrate và 233 g chất béo.
50 g Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ bánh pie thông thường có 223 kcal, gồm 1,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ bánh pie thông thường có 668 kcal, gồm 4,5 g đạm, 74 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167932 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ