Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đế bánh pie

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã nướng

451
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb38 g
Chất béo31 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 451 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 15 g 73%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4514,5 g38 g31 g
50 g50 g2262,3 g19 g16 g
150 g150 g6776,8 g57 g47 g
200 g200 g9029 g76 g62 g
250 g250 g112811 g95 g78 g

Câu hỏi về Đế bánh pie

Nướng đế bánh pie trước thế nào để đáy không bị ướt?

Lót giấy nến lên đế, đổ hạt nướng hoặc gạo khô làm vật nặng rồi nướng ở 190 °C khoảng 15 phút. Bỏ vật nặng và giấy, nướng thêm 5–10 phút cho đáy se lại trước khi cho nhân ướt.

Làm sao để đế bánh pie không nứt khi cán?

Để bột mềm vừa đủ nhưng vẫn mát; nếu bột lấy từ tủ lạnh quá cứng, chờ vài phút rồi cán giữa hai tờ giấy nến. Vá vết nứt bằng một miếng bột nhỏ, ấn nhẹ cho liền thay vì kéo giãn cả miếng bột.

Đế bánh pie hợp với những loại nhân nào?

Đế này hợp với nhân táo, bí đỏ, chanh hoặc nhân mặn như gà, nấm và rau củ. Với nhân nhiều nước, nướng sơ đế trước để bánh giữ được đáy giòn.

Có thể thay đế bánh pie bằng bột bánh ngọt giòn không?

Được, nhưng bột bánh ngọt giòn thường cho lớp vỏ mỏng, giòn và dễ vỡ hơn; đế bánh pie thường được tạo hình thành lòng sâu để chứa nhiều nhân. Với bánh pie có nhân, chọn loại bột cán được và nướng sơ nếu nhân ướt.

Đế bánh pie khác đế bánh crumble ở điểm nào?

Đế bánh pie là lớp bột cán liền, thường lót đáy hoặc phủ mặt bánh. Đế bánh crumble có kết cấu vụn, thường được ép vào khuôn làm nền bánh hoặc rắc lên mặt món nướng.

Bảo quản đế bánh pie chưa nướng thế nào?

Bọc kín bột hoặc khuôn đã lót đế rồi để trong tủ lạnh tối đa 2 ngày; muốn để lâu hơn, cấp đông khoảng 2–3 tháng. Rã đông trong tủ lạnh trước khi cán hoặc nướng.

Có nên nếm bột đế bánh pie sống không?

Không nên: bột sống có thể chứa bột mì chưa xử lý nhiệt và đôi khi có trứng sống. Chỉ nếm sau khi đế đã nướng chín.

Nguồn: slv 752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ