Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 486 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 13 g 66%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4864,6 g52 g29 g
50 g50 g2432,3 g26 g14 g
150 g150 g7296,9 g78 g43 g
200 g200 g9729,2 g104 g57 g
250 g250 g121512 g130 g71 g

Câu hỏi về Đế bánh crumble

100 g Đế bánh crumble có bao nhiêu calo?

100 g Đế bánh crumble có 486 kcal, gồm 4,6 g đạm, 52 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Đế bánh crumble có bao nhiêu calo?

50 g Đế bánh crumble có 243 kcal, gồm 2,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Đế bánh crumble có bao nhiêu calo?

150 g Đế bánh crumble có 729 kcal, gồm 6,9 g đạm, 78 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Đế bánh crumble có bao nhiêu calo?

200 g Đế bánh crumble có 972 kcal, gồm 9,2 g đạm, 104 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g Đế bánh crumble có bao nhiêu calo?

250 g Đế bánh crumble có 1215 kcal, gồm 12 g đạm, 130 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: slv 755 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ