Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ bánh pie thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm lạnh, đã nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 506 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Natri 472 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 83 mg 2%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 506 | 3,4 g | 57 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 198 g | 1002 | 6,8 g | 113 g | 57 g |
| 2 khẩu phần | 396 g | 2004 | 14 g | 226 g | 114 g |
| ½ khẩu phần | 99 g | 501 | 3,4 g | 57 g | 28 g |
| 3 khẩu phần | 594 g | 3006 | 20 g | 339 g | 170 g |
| 4 khẩu phần | 792 g | 4008 | 27 g | 452 g | 227 g |
| 50 g | 50 g | 253 | 1,7 g | 29 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 759 | 5,1 g | 86 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 1012 | 6,8 g | 114 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 1265 | 8,5 g | 143 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ bánh nướng tiêu chuẩnhỗn hợp khô, đã chuẩn bị, đã nướng501 kcal / 100 g
- Vỏ bánh pie loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng457 kcal / 100 g
- Đế bánh pieđã nướng451 kcal / 100 g
- Đế bánh tart sô cô lađế sẵn sàng484 kcal / 100 g
- Bột nhào thơm bởbán lẻ, đã nấu chín547 kcal / 100 g
- Bột nhào vỏ bánh bơ nguyên chấtđóng gói sẵn, đã nấu chín497 kcal / 100 g
- Bánh ngàn lớpbán lẻ, đã nấu chín486 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vỏ bánh pie thông thường
100 g Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ bánh pie thông thường có 506 kcal, gồm 3,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (198 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (198 g) Vỏ bánh pie thông thường có 1002 kcal, gồm 6,8 g đạm, 113 g carbohydrate và 57 g chất béo.
2 khẩu phần (396 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (396 g) Vỏ bánh pie thông thường có 2004 kcal, gồm 14 g đạm, 226 g carbohydrate và 114 g chất béo.
½ khẩu phần (99 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (99 g) Vỏ bánh pie thông thường có 501 kcal, gồm 3,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 28 g chất béo.
3 khẩu phần (594 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (594 g) Vỏ bánh pie thông thường có 3006 kcal, gồm 20 g đạm, 339 g carbohydrate và 170 g chất béo.
4 khẩu phần (792 g) Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (792 g) Vỏ bánh pie thông thường có 4008 kcal, gồm 27 g đạm, 452 g carbohydrate và 227 g chất béo.
50 g Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ bánh pie thông thường có 253 kcal, gồm 1,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Vỏ bánh pie thông thường có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ bánh pie thông thường có 759 kcal, gồm 5,1 g đạm, 86 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167930 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ