Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, đã chuẩn bị, đã nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 501 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Natri 729 mg 32%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 70 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 84 mg 7%
- Kali 62 mg 1%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 22,1 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 501 | 6,7 g | 49 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 20 g | 100 | 1,3 g | 9,7 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 40 g | 200 | 2,7 g | 19 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 10 g | 50 | 0,7 g | 4,9 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 60 g | 301 | 4 g | 29 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 80 g | 401 | 5,4 g | 39 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 251 | 3,4 g | 24 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 752 | 10 g | 73 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1002 | 13 g | 97 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 1253 | 17 g | 122 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ bánh nướng loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng, đã nướng509 kcal / 100 g
- Vỏ bánh pie loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng457 kcal / 100 g
- Đế bánh pieđã nướng451 kcal / 100 g
- Bột nhào ngắnđóng gói sẵn, đã nấu chín, trung bình473 kcal / 100 g
- Đế bánh tart sô cô lađế sẵn sàng484 kcal / 100 g
- Bột nhào thơm bởbán lẻ, đã nấu chín547 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 501 kcal, gồm 6,7 g đạm, 49 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (20 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (20 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 100 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (40 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (40 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 200 kcal, gồm 2,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (10 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (10 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 50 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (60 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (60 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 301 kcal, gồm 4 g đạm, 29 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (80 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (80 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 401 kcal, gồm 5,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 251 kcal, gồm 3,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 752 kcal, gồm 10 g đạm, 73 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ