Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sẵn sàng nướng, được tăng cường, đã nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 508 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 9,3 g 46%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 4,2 g —
- Natri 467 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 7,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 68 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 114 mg 2%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 6,8 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 508 | 6,5 g | 53 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 154 g | 782 | 10 g | 82 g | 44 g |
| 2 khẩu phần | 308 g | 1565 | 20 g | 163 g | 88 g |
| ½ khẩu phần | 77 g | 391 | 5 g | 41 g | 22 g |
| 3 khẩu phần | 462 g | 2347 | 30 g | 245 g | 132 g |
| 4 khẩu phần | 616 g | 3129 | 40 g | 326 g | 176 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 3,3 g | 27 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 762 | 9,8 g | 79 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 1016 | 13 g | 106 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 1270 | 16 g | 132 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ bánh nướng loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng, đã nướng509 kcal / 100 g
- Vỏ bánh pie loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng457 kcal / 100 g
- Đế bánh pieđã nướng451 kcal / 100 g
- Đế bánh tart sô cô lađế sẵn sàng484 kcal / 100 g
- Bột nhào thơm bởbán lẻ, đã nấu chín547 kcal / 100 g
- Bột nhào ngắn bơ nguyên chấtđông lạnh, đóng gói sẵn, sống387 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 508 kcal, gồm 6,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (154 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (154 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 782 kcal, gồm 10 g đạm, 82 g carbohydrate và 44 g chất béo.
2 khẩu phần (308 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (308 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 1565 kcal, gồm 20 g đạm, 163 g carbohydrate và 88 g chất béo.
½ khẩu phần (77 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (77 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 391 kcal, gồm 5 g đạm, 41 g carbohydrate và 22 g chất béo.
3 khẩu phần (462 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (462 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 2347 kcal, gồm 30 g đạm, 245 g carbohydrate và 132 g chất béo.
4 khẩu phần (616 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (616 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 3129 kcal, gồm 40 g đạm, 326 g carbohydrate và 176 g chất béo.
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 254 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 762 kcal, gồm 9,8 g đạm, 79 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ