Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sẵn sàng nướng, được tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 457 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 3,7 g —
- Natri 409 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 70 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,44 mg 19%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 457 | 6,2 g | 46 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 18 g | 82 | 1,1 g | 8,3 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 36 g | 165 | 2,2 g | 17 g | 9,4 g |
| ½ khẩu phần | 9 g | 41 | 0,6 g | 4,2 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 54 g | 247 | 3,3 g | 25 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 72 g | 329 | 4,4 g | 33 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 229 | 3,1 g | 23 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 686 | 9,2 g | 69 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 914 | 12 g | 92 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1143 | 15 g | 115 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ bánh pie loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng457 kcal / 100 g
- Vỏ bánh nướng loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng, đã nướng509 kcal / 100 g
- Đế bánh tart sô cô lađế sẵn sàng484 kcal / 100 g
- Bột nhào ngắn bơ nguyên chấtđông lạnh, đóng gói sẵn, sống387 kcal / 100 g
- Bột làm vỏ bánh với chất béo thực vậtđóng gói sẵn, sống392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 457 kcal, gồm 6,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (18 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (18 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 82 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (36 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (36 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 165 kcal, gồm 2,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
½ khẩu phần (9 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (9 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 41 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (54 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (54 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 247 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (72 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (72 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 329 kcal, gồm 4,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 229 kcal, gồm 3,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 686 kcal, gồm 9,2 g đạm, 69 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ