Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sẵn sàng nướng, không tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 457 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Natri 576 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 98 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,55 mg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 457 | 3,9 g | 43 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 142 g | 649 | 5,5 g | 61 g | 42 g |
| 2 khẩu phần | 284 g | 1298 | 11 g | 123 g | 83 g |
| ½ khẩu phần | 71 g | 324 | 2,8 g | 31 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 426 g | 1947 | 17 g | 184 g | 124 g |
| 4 khẩu phần | 568 g | 2596 | 22 g | 245 g | 166 g |
| 50 g | 50 g | 229 | 2 g | 22 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 686 | 5,9 g | 65 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 914 | 7,8 g | 86 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 1143 | 9,8 g | 108 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ bánh pie loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng457 kcal / 100 g
- Vỏ bánh nướng loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng, đã nướng509 kcal / 100 g
- Đế bánh tart sô cô lađế sẵn sàng484 kcal / 100 g
- Bột nhào ngắn bơ nguyên chấtđông lạnh, đóng gói sẵn, sống387 kcal / 100 g
- Bột làm vỏ bánh với chất béo thực vậtđóng gói sẵn, sống392 kcal / 100 g
- Đế bánh tart bánh quy grahamdạng bánh quy, đế sẵn sàng501 kcal / 100 g
- Bánh ngàn lớpbán lẻ, chưa nấu384 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 457 kcal, gồm 3,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (142 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (142 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 649 kcal, gồm 5,5 g đạm, 61 g carbohydrate và 42 g chất béo.
2 khẩu phần (284 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (284 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 1298 kcal, gồm 11 g đạm, 123 g carbohydrate và 83 g chất béo.
½ khẩu phần (71 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (71 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 324 kcal, gồm 2,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 21 g chất béo.
3 khẩu phần (426 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (426 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 1947 kcal, gồm 17 g đạm, 184 g carbohydrate và 124 g chất béo.
4 khẩu phần (568 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (568 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 2596 kcal, gồm 22 g đạm, 245 g carbohydrate và 166 g chất béo.
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 229 kcal, gồm 2 g đạm, 22 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 686 kcal, gồm 5,9 g đạm, 65 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ