Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm theo công thức, đã nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 527 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 35 g 44%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,2 g —
- Natri 542 mg 24%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 14,8 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 1%
- Folate (B9) 67 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 67 mg 5%
- Kali 67 mg 1%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 21,1 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 527 | 6,4 g | 46 g | 35 g |
| 1 khẩu phần | 23 g | 121 | 1,5 g | 11 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 46 g | 242 | 2,9 g | 21 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 11,5 g | 61 | 0,7 g | 5,3 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 69 g | 364 | 4,4 g | 32 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 92 g | 485 | 5,9 g | 42 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 264 | 3,2 g | 23 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 791 | 9,6 g | 69 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 1054 | 13 g | 92 g | 69 g |
| 250 g | 250 g | 1318 | 16 g | 115 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ bánh nướng loại tiêu chuẩnđông lạnh, sẵn sàng nướng, đã nướng509 kcal / 100 g
- Vỏ bánh pie thông thườnglàm lạnh, đã nướng506 kcal / 100 g
- Đế bánh pieđã nướng451 kcal / 100 g
- Đế bánh crumblenướng486 kcal / 100 g
- Bột nhào thơm bởđã nấu chín, tự làm509 kcal / 100 g
- Bột bánh ngọt giòntự làm, nướng430 kcal / 100 g
- Bánh nướng đường1 lớp vỏ, tự làm462 kcal / 100 g
- Bánh nướng anh đàolàm tại nhà, 2 lớp vỏ270 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 527 kcal, gồm 6,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 35 g chất béo.
1 khẩu phần (23 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (23 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 121 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (46 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (46 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 242 kcal, gồm 2,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (11,5 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (11,5 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 61 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (69 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (69 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 364 kcal, gồm 4,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (92 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (92 g) Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 485 kcal, gồm 5,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 264 kcal, gồm 3,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ bánh nướng tiêu chuẩn có 791 kcal, gồm 9,6 g đạm, 69 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ