Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng nướng hoặc rán, bột mỳ, bảo quản lạnh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 3,7 g —
- Natri 736 mg 32%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 7,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 94 µg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 146 mg 11%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 22,3 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 8,2 g | 46 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 48 g | 147 | 3,9 g | 22 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 96 g | 294 | 7,9 g | 44 g | 7,7 g |
| ½ khẩu phần | 24 g | 73 | 2 g | 11 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 144 g | 441 | 12 g | 66 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 192 g | 588 | 16 g | 88 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 4,1 g | 23 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 12 g | 69 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 16 g | 92 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 21 g | 115 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh tortilla bột mì để được lâusẵn sàng để nướng hoặc rán, bột mì, để được lâu297 kcal / 100 g
- Bánh tortilla bột mìsẵn sàng để nướng hoặc rán, bột mì, không thêm canxi325 kcal / 100 g
- Tortilla bột mì phô maisẵn sàng nướng / chiên, bột mì, phô mai303 kcal / 100 g
- Tortilla bột mì truyền thốngsẵn sàng nướng / chiên, bột mì, truyền thống325 kcal / 100 g
- Bột mì trộn sẵn làm bánh tortilla405 kcal / 100 g
- Wrap tortilla lúa mì để nhồi nhânđể nhồi nhân320 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mì làm bánh tortillatăng cường405 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh
100 g bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có bao nhiêu calo?
100 g bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có 306 kcal, gồm 8,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (48 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (48 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có 147 kcal, gồm 3,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (96 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (96 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có 294 kcal, gồm 7,9 g đạm, 44 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
½ khẩu phần (24 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (24 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có 73 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (144 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (144 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có 441 kcal, gồm 12 g đạm, 66 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (192 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (192 g) bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có 588 kcal, gồm 16 g đạm, 88 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có bao nhiêu calo?
50 g bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có 153 kcal, gồm 4,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có bao nhiêu calo?
150 g bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnh có 459 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ