Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 37 g 14%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 19 g —
  • Natri 96 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin K 0,13 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 91 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2071,9 g37 g6,6 g
50 g50 g1041 g19 g3,3 g
150 g150 g3112,9 g56 g9,9 g
200 g200 g4143,8 g74 g13 g
250 g250 g5184,8 g93 g17 g

Câu hỏi về Pie filling crumble

100 g Pie filling crumble có bao nhiêu calo?

100 g Pie filling crumble có 207 kcal, gồm 1,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Pie filling crumble có bao nhiêu calo?

50 g Pie filling crumble có 104 kcal, gồm 1 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Pie filling crumble có bao nhiêu calo?

150 g Pie filling crumble có 311 kcal, gồm 2,9 g đạm, 56 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Pie filling crumble có bao nhiêu calo?

200 g Pie filling crumble có 414 kcal, gồm 3,8 g đạm, 74 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Pie filling crumble có bao nhiêu calo?

250 g Pie filling crumble có 518 kcal, gồm 4,8 g đạm, 93 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ