Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 293 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 35 g —
  • Natri 92 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 74 µg 8%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 11,9 µg 40%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 133 mg 11%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 14 µg 25%
  • Iốt 29 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2939,6 g54 g5,6 g
50 g50 g1474,8 g27 g2,8 g
150 g150 g44014 g82 g8,4 g
200 g200 g58619 g109 g11 g
250 g250 g73324 g136 g14 g

Câu hỏi về Đế bánh bông lan

100 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

100 g Đế bánh bông lan có 293 kcal, gồm 9,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

50 g Đế bánh bông lan có 147 kcal, gồm 4,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

150 g Đế bánh bông lan có 440 kcal, gồm 14 g đạm, 82 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

200 g Đế bánh bông lan có 586 kcal, gồm 19 g đạm, 109 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

250 g Đế bánh bông lan có 733 kcal, gồm 24 g đạm, 136 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ