Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 14 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 106 mg 8%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 89 mg 7%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1193,8 g20 g3,1 g
50 g50 g601,9 g10 g1,6 g
150 g150 g1795,7 g30 g4,7 g
200 g200 g2387,6 g40 g6,2 g
250 g250 g2989,5 g51 g7,8 g

Câu hỏi về Sevyian

100 g Sevyian có bao nhiêu calo?

100 g Sevyian có 119 kcal, gồm 3,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Sevyian có bao nhiêu calo?

50 g Sevyian có 60 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sevyian có bao nhiêu calo?

150 g Sevyian có 179 kcal, gồm 5,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Sevyian có bao nhiêu calo?

200 g Sevyian có 238 kcal, gồm 7,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Sevyian có bao nhiêu calo?

250 g Sevyian có 298 kcal, gồm 9,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ