Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 478 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 8,4 g 30%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 6,7 mg 45%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Biotin (B7) 6,9 µg 23%
  • Folate (B9) 72 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 51 mg 12%
  • Phốt pho 182 mg 15%
  • Kali 246 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 1,4 mg 59%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g47819 g47 g25 g
50 g50 g2399,4 g24 g13 g
150 g150 g71728 g71 g38 g
200 g200 g95638 g94 g50 g
250 g250 g119547 g118 g63 g

Câu hỏi về Sev/ganthia

100 g Sev/ganthia có bao nhiêu calo?

100 g Sev/ganthia có 478 kcal, gồm 19 g đạm, 47 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Sev/ganthia có bao nhiêu calo?

50 g Sev/ganthia có 239 kcal, gồm 9,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Sev/ganthia có bao nhiêu calo?

150 g Sev/ganthia có 717 kcal, gồm 28 g đạm, 71 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Sev/ganthia có bao nhiêu calo?

200 g Sev/ganthia có 956 kcal, gồm 38 g đạm, 94 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Sev/ganthia có bao nhiêu calo?

250 g Sev/ganthia có 1195 kcal, gồm 47 g đạm, 118 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-836 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ