Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 487 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Natri 114 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 79 µg 9%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 14,2 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 7,4 mg 46%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 69 mg 5%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 124 mg 30%
  • Phốt pho 302 mg 24%
  • Kali 584 mg 12%
  • Đồng 0,67 mg 74%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g48719 g36 g32 g
50 g50 g2449,3 g18 g16 g
150 g150 g73128 g53 g48 g
200 g200 g97437 g71 g64 g
250 g250 g121847 g89 g80 g

Câu hỏi về chevda/chevra/chewra

100 g chevda/chevra/chewra có bao nhiêu calo?

100 g chevda/chevra/chewra có 487 kcal, gồm 19 g đạm, 36 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g chevda/chevra/chewra có bao nhiêu calo?

50 g chevda/chevra/chewra có 244 kcal, gồm 9,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g chevda/chevra/chewra có bao nhiêu calo?

150 g chevda/chevra/chewra có 731 kcal, gồm 28 g đạm, 53 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g chevda/chevra/chewra có bao nhiêu calo?

200 g chevda/chevra/chewra có 974 kcal, gồm 37 g đạm, 71 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g chevda/chevra/chewra có bao nhiêu calo?

250 g chevda/chevra/chewra có 1218 kcal, gồm 47 g đạm, 89 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-782 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ