Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 436 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Đường 29 g —
  • Natri 162 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 1,3 µg 4%
  • Folate (B9) 6 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 71 mg 5%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 87 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4364,2 g56 g24 g
50 g50 g2182,1 g28 g12 g
150 g150 g6546,3 g83 g35 g
200 g200 g8728,4 g111 g47 g
250 g250 g109011 g139 g59 g

Câu hỏi về Bánh mince pie

100 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mince pie có 436 kcal, gồm 4,2 g đạm, 56 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mince pie có 218 kcal, gồm 2,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mince pie có 654 kcal, gồm 6,3 g đạm, 83 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mince pie có 872 kcal, gồm 8,4 g đạm, 111 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mince pie có 1090 kcal, gồm 11 g đạm, 139 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ