Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 369 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,99 mg 6%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 91 mg 2%
  • Đồng 0,1 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3694,2 g58 g15 g
50 g50 g1852,1 g29 g7,5 g
150 g150 g5546,3 g86 g22 g
200 g200 g7388,4 g115 g30 g
250 g250 g92311 g144 g37 g

Câu hỏi về jellabi

100 g jellabi có bao nhiêu calo?

100 g jellabi có 369 kcal, gồm 4,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g jellabi có bao nhiêu calo?

50 g jellabi có 185 kcal, gồm 2,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g jellabi có bao nhiêu calo?

150 g jellabi có 554 kcal, gồm 6,3 g đạm, 86 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g jellabi có bao nhiêu calo?

200 g jellabi có 738 kcal, gồm 8,4 g đạm, 115 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g jellabi có bao nhiêu calo?

250 g jellabi có 923 kcal, gồm 11 g đạm, 144 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ