Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mincemeat nhà làm
Calo và thông tin dinh dưỡng
mincemeat, nhà làm, 2 lớp vỏ bánh
289
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb45 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 289 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 45 g 17%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 28 g —
- Natri 254 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 5,9 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 6,6 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 289 | 2,6 g | 45 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 1,3 g | 23 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 3,9 g | 68 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 578 | 5,2 g | 91 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 723 | 6,5 g | 114 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mincemeat nhà làm
100 g Bánh mincemeat nhà làm có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mincemeat nhà làm có 289 kcal, gồm 2,6 g đạm, 45 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bánh mincemeat nhà làm có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mincemeat nhà làm có 145 kcal, gồm 1,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Bánh mincemeat nhà làm có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mincemeat nhà làm có 434 kcal, gồm 3,9 g đạm, 68 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Bánh mincemeat nhà làm có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mincemeat nhà làm có 578 kcal, gồm 5,2 g đạm, 91 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Bánh mincemeat nhà làm có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mincemeat nhà làm có 723 kcal, gồm 6,5 g đạm, 114 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3960 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ