Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh cracker mini
Calo và thông tin dinh dưỡng
không hương vị
442
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb69 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 442 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 442 | 11 g | 69 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 221 | 5,5 g | 35 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 663 | 16 g | 104 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 884 | 22 g | 139 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1105 | 27 g | 173 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh cracker mini
100 g Bánh cracker mini có bao nhiêu calo?
100 g Bánh cracker mini có 442 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Bánh cracker mini có bao nhiêu calo?
50 g Bánh cracker mini có 221 kcal, gồm 5,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Bánh cracker mini có bao nhiêu calo?
150 g Bánh cracker mini có 663 kcal, gồm 16 g đạm, 104 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Bánh cracker mini có bao nhiêu calo?
200 g Bánh cracker mini có 884 kcal, gồm 22 g đạm, 139 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Bánh cracker mini có bao nhiêu calo?
250 g Bánh cracker mini có 1105 kcal, gồm 27 g đạm, 173 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ