Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 287 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Natri 898 mg 39%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 191 mg 15%
  • Sắt 2 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2878,7 g50 g6 g
1 khẩu phần51 g1464,4 g25 g3,1 g
2 khẩu phần102 g2938,9 g51 g6,1 g
½ khẩu phần25,5 g732,2 g13 g1,5 g
3 khẩu phần153 g43913 g76 g9,2 g
4 khẩu phần204 g58518 g101 g12 g
50 g50 g1444,4 g25 g3 g
150 g150 g43113 g74 g9 g
200 g200 g57417 g99 g12 g
250 g250 g71822 g124 g15 g

Câu hỏi về bánh tortilla bột mì Mission

100 g bánh tortilla bột mì Mission có bao nhiêu calo?

100 g bánh tortilla bột mì Mission có 287 kcal, gồm 8,7 g đạm, 50 g carbohydrate và 6 g chất béo.

1 khẩu phần (51 g) bánh tortilla bột mì Mission có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (51 g) bánh tortilla bột mì Mission có 146 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

2 khẩu phần (102 g) bánh tortilla bột mì Mission có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (102 g) bánh tortilla bột mì Mission có 293 kcal, gồm 8,9 g đạm, 51 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

½ khẩu phần (25,5 g) bánh tortilla bột mì Mission có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (25,5 g) bánh tortilla bột mì Mission có 73 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

3 khẩu phần (153 g) bánh tortilla bột mì Mission có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (153 g) bánh tortilla bột mì Mission có 439 kcal, gồm 13 g đạm, 76 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

4 khẩu phần (204 g) bánh tortilla bột mì Mission có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (204 g) bánh tortilla bột mì Mission có 585 kcal, gồm 18 g đạm, 101 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g bánh tortilla bột mì Mission có bao nhiêu calo?

50 g bánh tortilla bột mì Mission có 144 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g bánh tortilla bột mì Mission có bao nhiêu calo?

150 g bánh tortilla bột mì Mission có 431 kcal, gồm 13 g đạm, 74 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ