Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 435 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 435 | 10 g | 68 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 218 | 5,2 g | 34 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 653 | 16 g | 103 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 870 | 21 g | 137 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 1088 | 26 g | 171 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh cracker mini
Bánh cracker mini ăn kèm với gì ngon?
Ăn cùng phô mai, hummus, bơ nghiền hoặc cá ngừ trộn để có món ăn nhẹ tiện mang theo. Bạn cũng có thể bẻ vụn rắc lên súp ngay trước khi ăn để giữ độ giòn.
Làm sao giữ bánh cracker mini giòn sau khi mở gói?
Kẹp kín miệng túi hoặc chuyển bánh vào hộp kín, để nơi khô ráo và tránh ánh nắng. Nếu bánh bị ỉu, trải lên khay và nướng ở 150 °C khoảng 3–5 phút, rồi để nguội hẳn trước khi cất lại.
Có thể dùng bánh cracker mini thay bánh mì nướng không?
Có thể dùng làm nền cho phô mai, pa-tê hoặc đồ ăn kèm súp, nhưng bánh nhỏ nên không phù hợp để kẹp thành bánh mì sandwich. Nếu cần thay bánh mì trong món cần miếng lớn, hãy chọn bánh mì mini.
Bánh cracker mini khác bánh cracker kem thế nào?
Bánh cracker kem thường béo hơn: có 14,4 g chất béo và 440 kcal mỗi 100 g, so với 13 g chất béo và 435 kcal của bánh cracker mini. Loại kem hợp ăn riêng hoặc chấm trà; cracker mini tiện ăn kèm phô mai và đồ phết.
Bánh cracker mini khác bánh quy mặn kiểu bánh mì Pháp ở điểm nào?
Bánh quy mặn kiểu bánh mì Pháp có 13,6 g protein và 855 mg natri mỗi 100 g; bánh cracker mini có 10 g protein. Loại kiểu Pháp thường có dạng thanh dài, còn cracker mini nhỏ gọn để ăn từng miếng.
Trẻ nhỏ ăn bánh cracker mini có dễ bị hóc không?
Có thể, vì bánh khô và giòn dễ vỡ thành mảnh; đừng để trẻ ăn khi đang chạy, nằm hoặc ngồi trên xe. Cho trẻ ngồi thẳng và luôn có người lớn quan sát; với trẻ chưa nhai nuốt thành thạo, nên chọn thức ăn mềm hơn.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ