Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lớp phủ đường bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
400
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb100 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 400 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 100 g 36%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 100 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 400 | 0 g | 100 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 0 g | 50 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 600 | 0 g | 150 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 800 | 0 g | 200 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 1000 | 0 g | 250 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lớp phủ đường bột
100 g Lớp phủ đường bột có bao nhiêu calo?
100 g Lớp phủ đường bột có 400 kcal, gồm 0 g đạm, 100 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lớp phủ đường bột có bao nhiêu calo?
50 g Lớp phủ đường bột có 200 kcal, gồm 0 g đạm, 50 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lớp phủ đường bột có bao nhiêu calo?
150 g Lớp phủ đường bột có 600 kcal, gồm 0 g đạm, 150 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lớp phủ đường bột có bao nhiêu calo?
200 g Lớp phủ đường bột có 800 kcal, gồm 0 g đạm, 200 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lớp phủ đường bột có bao nhiêu calo?
250 g Lớp phủ đường bột có 1000 kcal, gồm 0 g đạm, 250 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S111100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ