Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 333 kcal —
  • Carbohydrate 89 g 32%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 88 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 9 mg 0%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g333–89 g0 g
50 g50 g167–45 g0 g
150 g150 g500–133 g0 g
200 g200 g666–178 g0 g
250 g250 g833–222 g0 g

Câu hỏi về Đường phủ bột

100 g Đường phủ bột có bao nhiêu calo?

100 g Đường phủ bột có 333 kcal, gồm – đạm, 89 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đường phủ bột có bao nhiêu calo?

50 g Đường phủ bột có 167 kcal, gồm – đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đường phủ bột có bao nhiêu calo?

150 g Đường phủ bột có 500 kcal, gồm – đạm, 133 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đường phủ bột có bao nhiêu calo?

200 g Đường phủ bột có 666 kcal, gồm – đạm, 178 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đường phủ bột có bao nhiêu calo?

250 g Đường phủ bột có 833 kcal, gồm – đạm, 222 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-583 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ