Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 67 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3440,1 g67 g10 g
50 g50 g1720,1 g33 g5 g
150 g150 g5160,2 g100 g15 g
200 g200 g6880,2 g133 g20 g
250 g250 g8600,3 g167 g25 g

Câu hỏi về Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la

100 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có 344 kcal, gồm 0,1 g đạm, 67 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có 172 kcal, gồm 0,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có 516 kcal, gồm 0,2 g đạm, 100 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có 688 kcal, gồm 0,2 g đạm, 133 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Lớp phủ đường có hương vị không phải sô cô la có 860 kcal, gồm 0,3 g đạm, 167 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004544 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ