Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh bơ thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm, phủ kem đường
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb55 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 32 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 5,3 g | 55 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 2,7 g | 28 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 8 g | 83 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 11 g | 110 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 13 g | 138 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh bơ thường
100 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
100 g Bánh bơ thường có 363 kcal, gồm 5,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
50 g Bánh bơ thường có 182 kcal, gồm 2,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
150 g Bánh bơ thường có 545 kcal, gồm 8 g đạm, 83 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
200 g Bánh bơ thường có 726 kcal, gồm 11 g đạm, 110 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
250 g Bánh bơ thường có 908 kcal, gồm 13 g đạm, 138 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ