Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh bơ thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại, phủ kem đường
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb53 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 37 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 5 g | 53 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 2,5 g | 26 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 7,5 g | 79 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 10 g | 105 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 13 g | 132 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh bơ thường
100 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
100 g Bánh bơ thường có 372 kcal, gồm 5 g đạm, 53 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
50 g Bánh bơ thường có 186 kcal, gồm 2,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
150 g Bánh bơ thường có 558 kcal, gồm 7,5 g đạm, 79 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
200 g Bánh bơ thường có 744 kcal, gồm 10 g đạm, 105 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
250 g Bánh bơ thường có 930 kcal, gồm 13 g đạm, 132 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ