Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh bơ thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại, không phủ kem đường
355
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb47 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 25 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 8,2 g | 47 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 4,1 g | 24 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 12 g | 70 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 16 g | 94 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 21 g | 117 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh bơ thường
100 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
100 g Bánh bơ thường có 355 kcal, gồm 8,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
50 g Bánh bơ thường có 178 kcal, gồm 4,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
150 g Bánh bơ thường có 533 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
200 g Bánh bơ thường có 710 kcal, gồm 16 g đạm, 94 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Bánh bơ thường có bao nhiêu calo?
250 g Bánh bơ thường có 888 kcal, gồm 21 g đạm, 117 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ