Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 9,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,6 g10 g0,1 g
50 g50 g240,3 g5,1 g0 g
150 g150 g710,9 g15 g0,1 g
200 g200 g941,2 g20 g0,2 g
250 g250 g1181,5 g25 g0,2 g

Câu hỏi về Đào nấu compote

100 g Đào nấu compote có bao nhiêu calo?

100 g Đào nấu compote có 47 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đào nấu compote có bao nhiêu calo?

50 g Đào nấu compote có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đào nấu compote có bao nhiêu calo?

150 g Đào nấu compote có 71 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Đào nấu compote có bao nhiêu calo?

200 g Đào nấu compote có 94 kcal, gồm 1,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đào nấu compote có bao nhiêu calo?

250 g Đào nấu compote có 118 kcal, gồm 1,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y845312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ