Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố đu đủ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên kem, không đường
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb7,1 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 2,3 g | 7,1 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,1 g | 3,6 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 3,4 g | 11 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 4,5 g | 14 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 5,7 g | 18 g | 5,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố đu đủ
100 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố đu đủ có 59 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố đu đủ có 30 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố đu đủ có 89 kcal, gồm 3,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố đu đủ có 118 kcal, gồm 4,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
250 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố đu đủ có 148 kcal, gồm 5,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0076G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ