Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất xơ 0,6 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g592,3 g7,1 g2,3 g
50 g50 g301,1 g3,6 g1,1 g
150 g150 g893,4 g11 g3,4 g
200 g200 g1184,5 g14 g4,5 g
250 g250 g1485,7 g18 g5,6 g

Câu hỏi về Sinh tố đu đủ

100 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố đu đủ có 59 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố đu đủ có 30 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố đu đủ có 89 kcal, gồm 3,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố đu đủ có 118 kcal, gồm 4,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

250 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố đu đủ có 148 kcal, gồm 5,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0076G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ