Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g762,2 g12 g2,1 g
50 g50 g381,1 g5,9 g1,1 g
150 g150 g1143,2 g18 g3,2 g
200 g200 g1524,3 g23 g4,3 g
250 g250 g1905,4 g29 g5,4 g

Câu hỏi về Sinh tố đu đủ

100 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố đu đủ có 76 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố đu đủ có 38 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố đu đủ có 114 kcal, gồm 3,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố đu đủ có 152 kcal, gồm 4,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Sinh tố đu đủ có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố đu đủ có 190 kcal, gồm 5,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0077G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ