Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 6 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 34 mg 38%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 96 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60,5 g0,6 g0,2 g
50 g50 g30,3 g0,3 g0,1 g
150 g150 g90,8 g0,9 g0,3 g
200 g200 g121 g1,2 g0,4 g
250 g250 g151,3 g1,5 g0,5 g

Câu hỏi về Thịt chanh ta

100 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

100 g Thịt chanh ta có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

50 g Thịt chanh ta có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

150 g Thịt chanh ta có 9 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

200 g Thịt chanh ta có 12 kcal, gồm 1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

250 g Thịt chanh ta có 15 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ