Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 7,5 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 33 mg 37%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 1,1 µg 4%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,5 g7,5 g0,2 g
50 g50 g160,3 g3,8 g0,1 g
150 g150 g480,8 g11 g0,3 g
200 g200 g641 g15 g0,4 g
250 g250 g801,3 g19 g0,5 g

Câu hỏi về quả có múi mềm dễ bóc vỏ

100 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có bao nhiêu calo?

100 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có bao nhiêu calo?

50 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có bao nhiêu calo?

150 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có 48 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có bao nhiêu calo?

200 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có 64 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có bao nhiêu calo?

250 g quả có múi mềm dễ bóc vỏ có 80 kcal, gồm 1,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ