Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Natri 22 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 8,2 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,98 mg 5%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 47 mg 4%
  • Kali 285 mg 6%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g822,1 g16 g0,6 g
50 g50 g411 g8 g0,3 g
150 g150 g1233,1 g24 g0,9 g
200 g200 g1644,1 g32 g1,2 g
250 g250 g2055,2 g40 g1,6 g

Câu hỏi về hash brown

100 g hash brown có bao nhiêu calo?

100 g hash brown có 82 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g hash brown có bao nhiêu calo?

50 g hash brown có 41 kcal, gồm 1 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g hash brown có bao nhiêu calo?

150 g hash brown có 123 kcal, gồm 3,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g hash brown có bao nhiêu calo?

200 g hash brown có 164 kcal, gồm 4,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g hash brown có bao nhiêu calo?

250 g hash brown có 205 kcal, gồm 5,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ