Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 361 mg 16%
  • Cholesterol 0,94 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 132 µg 15%
  • Vitamin C 11,1 mg 12%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 14,2 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,77 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 29,7 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,8 mg 1%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 11,4 mg 3%
  • Phốt pho 44,9 mg 4%
  • Kali 103 mg 2%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 24,7 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1353,7 g20 g3,9 g
50 g50 g681,8 g10 g2 g
150 g150 g2035,5 g30 g5,9 g
200 g200 g2707,4 g40 g7,8 g
250 g250 g3389,2 g50 g9,8 g

Câu hỏi về Vegetable couscous

100 g Vegetable couscous có bao nhiêu calo?

100 g Vegetable couscous có 135 kcal, gồm 3,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Vegetable couscous có bao nhiêu calo?

50 g Vegetable couscous có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Vegetable couscous có bao nhiêu calo?

150 g Vegetable couscous có 203 kcal, gồm 5,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Vegetable couscous có bao nhiêu calo?

200 g Vegetable couscous có 270 kcal, gồm 7,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Vegetable couscous có bao nhiêu calo?

250 g Vegetable couscous có 338 kcal, gồm 9,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ