Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 29 g 10%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 250 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2,2 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 57 mg 4%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Kali 248 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1611,4 g29 g3,6 g
1 khẩu phần85 g1371,2 g25 g3 g
2 khẩu phần170 g2742,3 g49 g6,1 g
½ khẩu phần42,5 g680,6 g12 g1,5 g
3 khẩu phần255 g4113,5 g74 g9,1 g
4 khẩu phần340 g5474,6 g98 g12 g
50 g50 g810,7 g14 g1,8 g
150 g150 g2422 g43 g5,4 g
200 g200 g3222,7 g58 g7,2 g
250 g250 g4033,4 g72 g9 g

Câu hỏi về bánh phồng khoai lang

100 g bánh phồng khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g bánh phồng khoai lang có 161 kcal, gồm 1,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) bánh phồng khoai lang có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) bánh phồng khoai lang có 137 kcal, gồm 1,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) bánh phồng khoai lang có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) bánh phồng khoai lang có 274 kcal, gồm 2,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) bánh phồng khoai lang có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) bánh phồng khoai lang có 68 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) bánh phồng khoai lang có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) bánh phồng khoai lang có 411 kcal, gồm 3,5 g đạm, 74 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) bánh phồng khoai lang có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) bánh phồng khoai lang có 547 kcal, gồm 4,6 g đạm, 98 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g bánh phồng khoai lang có bao nhiêu calo?

50 g bánh phồng khoai lang có 81 kcal, gồm 0,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g bánh phồng khoai lang có bao nhiêu calo?

150 g bánh phồng khoai lang có 242 kcal, gồm 2 g đạm, 43 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ