Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp dài chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn nhanh, trên bánh mì trắng và rau (chay)
179
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb21 g
Chất béo8,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1,8 g 7%
- Đường 3 g —
- Natri 397 mg 17%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18,8 µg 2%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 0,79 mg 5%
- Vitamin K 8,7 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 73,3 µg 18%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 41,9 mg 3%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 14,1 mg 3%
- Phốt pho 48,4 mg 4%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 9,6 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 3,6 g | 21 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 1,8 g | 11 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 5,4 g | 32 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 7,2 g | 42 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 8,9 g | 53 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì kẹp dài chay
100 g Bánh mì kẹp dài chay có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp dài chay có 179 kcal, gồm 3,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp dài chay có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp dài chay có 90 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp dài chay có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp dài chay có 269 kcal, gồm 5,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp dài chay có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp dài chay có 358 kcal, gồm 7,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp dài chay có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp dài chay có 448 kcal, gồm 8,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6757 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ