Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 7,9 g —
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 27,8 mg 31%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 38,9 mg 3%
  • Kali 267 mg 6%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380,8 g7,9 g0,2 g
50 g50 g190,4 g3,9 g0,1 g
150 g150 g581,3 g12 g0,3 g
200 g200 g771,7 g16 g0,4 g
250 g250 g962,1 g20 g0,5 g

Câu hỏi về Melon, cantaloup, raw

100 g Melon, cantaloup, raw có bao nhiêu calo?

100 g Melon, cantaloup, raw có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Melon, cantaloup, raw có bao nhiêu calo?

50 g Melon, cantaloup, raw có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Melon, cantaloup, raw có bao nhiêu calo?

150 g Melon, cantaloup, raw có 58 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Melon, cantaloup, raw có bao nhiêu calo?

200 g Melon, cantaloup, raw có 77 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Melon, cantaloup, raw có bao nhiêu calo?

250 g Melon, cantaloup, raw có 96 kcal, gồm 2,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 491 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ