Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 46 g —
  • Natri 0,92 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,32 µg 0%
  • Vitamin C 15,2 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 9,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,8 mg 1%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 64 mg 1%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 0,26 µg 0%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1910,2 g46 g0,1 g
50 g50 g960,1 g23 g0,1 g
150 g150 g2870,3 g69 g0,2 g
200 g200 g3820,4 g92 g0,2 g
250 g250 g4780,5 g115 g0,3 g

Câu hỏi về Strawberry jam, 46% sugar, industrial

100 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có 191 kcal, gồm 0,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có 96 kcal, gồm 0,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có 287 kcal, gồm 0,3 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có 382 kcal, gồm 0,4 g đạm, 92 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Strawberry jam, 46% sugar, industrial có 478 kcal, gồm 0,5 g đạm, 115 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ