Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 11 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,7 g11 g0,3 g
50 g50 g260,4 g5,3 g0,2 g
150 g150 g771,1 g16 g0,5 g
200 g200 g1021,5 g21 g0,6 g
250 g250 g1281,9 g27 g0,8 g

Câu hỏi về Anh đào đông lạnh

100 g Anh đào đông lạnh có bao nhiêu calo?

100 g Anh đào đông lạnh có 51 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Anh đào đông lạnh có bao nhiêu calo?

50 g Anh đào đông lạnh có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Anh đào đông lạnh có bao nhiêu calo?

150 g Anh đào đông lạnh có 77 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Anh đào đông lạnh có bao nhiêu calo?

200 g Anh đào đông lạnh có 102 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Anh đào đông lạnh có bao nhiêu calo?

250 g Anh đào đông lạnh có 128 kcal, gồm 1,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ