Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bơ nấu chín
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín
164
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb2,4 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 6,2 g 22%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 1,7 g | 2,4 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 0,9 g | 1,2 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 2,6 g | 3,6 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 3,4 g | 4,8 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 4,3 g | 6 g | 39 g |
Câu hỏi về bơ nấu chín
100 g bơ nấu chín có bao nhiêu calo?
100 g bơ nấu chín có 164 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g bơ nấu chín có bao nhiêu calo?
50 g bơ nấu chín có 82 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g bơ nấu chín có bao nhiêu calo?
150 g bơ nấu chín có 246 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g bơ nấu chín có bao nhiêu calo?
200 g bơ nấu chín có 328 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g bơ nấu chín có bao nhiêu calo?
250 g bơ nấu chín có 410 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000159 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ