Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bơ Fuerte
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, cân luôn vỏ và hạt
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb1,3 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,4 g —
- Natri 6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Biotin (B7) 2,6 µg 9%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 1,5 g | 1,3 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 0,8 g | 0,7 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 2,3 g | 2 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 3 g | 2,6 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 3,8 g | 3,3 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bơ Fuerte
100 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?
100 g bơ Fuerte có 134 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?
50 g bơ Fuerte có 67 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?
150 g bơ Fuerte có 201 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?
200 g bơ Fuerte có 268 kcal, gồm 3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g bơ Fuerte có bao nhiêu calo?
250 g bơ Fuerte có 335 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ