Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất xơ 6,7 g 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1443 g1,8 g14 g
50 g50 g721,5 g0,9 g6,9 g
150 g150 g2164,4 g2,6 g21 g
200 g200 g2885,9 g3,5 g28 g
250 g250 g3607,4 g4,4 g35 g

Câu hỏi về Quả bơ

100 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

100 g Quả bơ có 144 kcal, gồm 3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

50 g Quả bơ có 72 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

150 g Quả bơ có 216 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

200 g Quả bơ có 288 kcal, gồm 5,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Quả bơ có bao nhiêu calo?

250 g Quả bơ có 360 kcal, gồm 7,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) E007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ