Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 12 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 50 mg 56%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 41 mg 3%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g491 g12 g0,2 g
50 g50 g250,5 g5,9 g0,1 g
150 g150 g741,5 g18 g0,3 g
200 g200 g982 g23 g0,4 g
250 g250 g1232,5 g29 g0,5 g

Câu hỏi về quýt ortanique

100 g quýt ortanique có bao nhiêu calo?

100 g quýt ortanique có 49 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g quýt ortanique có bao nhiêu calo?

50 g quýt ortanique có 25 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g quýt ortanique có bao nhiêu calo?

150 g quýt ortanique có 74 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g quýt ortanique có bao nhiêu calo?

200 g quýt ortanique có 98 kcal, gồm 2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g quýt ortanique có bao nhiêu calo?

250 g quýt ortanique có 123 kcal, gồm 2,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ