Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gọt vỏ, tươi sống, không xác định thêm
54
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb12 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 0,3 g | 12 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,2 g | 5,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 0,5 g | 18 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 0,6 g | 24 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 0,8 g | 30 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo granny smithtươi, có vỏ58 kcal / 100 g
- Táo Galasống, còn vỏ, gồm thực phẩm thuộc chương trình phân phối thực phẩm của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ57 kcal / 100 g
- Táo xanh51 kcal / 100 g
- Táo fujitươi, có vỏ63 kcal / 100 g
- Táo Royal Galachưa gọt vỏ, sống53 kcal / 100 g
- Khoai tâysống88 kcal / 100 g
- Lêcòn vỏ, sống, không xác định cụ thể hơn59 kcal / 100 g
- Cà chuasống, không được xác định cụ thể hơn18 kcal / 100 g
- Dứađã gọt vỏ, sống39 kcal / 100 g
- Bí đỏđể nguyên vỏ, sống35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Táo
100 g Táo có bao nhiêu calo?
100 g Táo có 54 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Táo có bao nhiêu calo?
50 g Táo có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Táo có bao nhiêu calo?
150 g Táo có 81 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Táo có bao nhiêu calo?
200 g Táo có 108 kcal, gồm 0,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Táo có bao nhiêu calo?
250 g Táo có 135 kcal, gồm 0,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ