Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
để nguyên vỏ, sống
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb6,7 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 1,2 g | 6,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,6 g | 3,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 1,8 g | 10 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 2,4 g | 13 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 3 g | 17 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí đỏ Hokkaidosống30 kcal / 100 g
- Bí đỏ Morangađã gọt vỏ, bỏ hạt, sống16 kcal / 100 g
- Bí đỏ cổ dàiđã gọt vỏ, bỏ hạt, sống24 kcal / 100 g
- Bí ngôcucurbita moschata, phần thịt không vỏ, sống24 kcal / 100 g
- Bítươi29 kcal / 100 g
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Hoa bí ngôsống18 kcal / 100 g
- Lá bí ngôtươi sống19 kcal / 100 g
- Táokhông gọt vỏ, tươi sống, không xác định thêm54 kcal / 100 g
- Dưa chuộtchưa gọt vỏ, sống10 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí đỏ
100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Bí đỏ có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Bí đỏ có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Bí đỏ có 53 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Bí đỏ có 70 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Bí đỏ có 88 kcal, gồm 3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ