Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g351,2 g6,7 g0 g
50 g50 g180,6 g3,4 g0 g
150 g150 g531,8 g10 g0 g
200 g200 g702,4 g13 g0 g
250 g250 g883 g17 g0 g

Câu hỏi về Bí đỏ

100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ có 53 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ có 70 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ có 88 kcal, gồm 3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ