Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống, không được xác định cụ thể hơn

18
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb2,9 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 2,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,7 g2,9 g0 g
50 g50 g90,4 g1,5 g0 g
150 g150 g271,1 g4,4 g0 g
200 g200 g361,4 g5,8 g0 g
250 g250 g451,8 g7,3 g0 g

Câu hỏi về Cà chua

100 g Cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Cà chua có 18 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Cà chua có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Cà chua có 27 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Cà chua có 36 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Cà chua có 45 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ