Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb12 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 6,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 2 g | 12 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1 g | 6,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 3 g | 19 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 4 g | 25 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 5 g | 31 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải vàng
100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải vàng có 72 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải vàng có 36 kcal, gồm 1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải vàng có 108 kcal, gồm 3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải vàng có 144 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải vàng có 180 kcal, gồm 5 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006326 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ