Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g411,5 g7,9 g0 g
50 g50 g210,8 g4 g0 g
150 g150 g622,3 g12 g0 g
200 g200 g823 g16 g0 g
250 g250 g1033,8 g20 g0 g

Câu hỏi về Bí đỏ

100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ có 41 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ có 21 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ có 62 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ có 82 kcal, gồm 3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ có 103 kcal, gồm 3,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ