Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb7,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 1,5 g | 7,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,8 g | 4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 2,3 g | 12 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 3 g | 16 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 3,8 g | 20 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí đỏ Hokkaidochiên không thêm chất béo, bằng chảo56 kcal / 100 g
- Bí ngôđã gọt vỏ, nướng, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, thêm chất béo90 kcal / 100 g
- Hạt bí ngôrang không dầu mỡ597 kcal / 100 g
- Khoai tâyđã gọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo87 kcal / 100 g
- Bí ngô nấu chínnấu chín, luộc, để ráo, không có muối20 kcal / 100 g
- Cà rốtnướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo42 kcal / 100 g
- Khoai langruột màu cam, gọt vỏ, nướng lò, nướng, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo80 kcal / 100 g
- Cà tímnướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, không thêm chất béo32 kcal / 100 g
- Ngônướng lò, rang, chiên, xào, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí đỏ
100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Bí đỏ có 41 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Bí đỏ có 21 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Bí đỏ có 62 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Bí đỏ có 82 kcal, gồm 3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Bí đỏ có 103 kcal, gồm 3,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ