Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 7,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g801,8 g16 g0,2 g
50 g50 g400,9 g8,1 g0,1 g
150 g150 g1202,7 g24 g0,3 g
200 g200 g1603,6 g32 g0,4 g
250 g250 g2004,5 g40 g0,5 g

Câu hỏi về Khoai lang

100 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g Khoai lang có 80 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

50 g Khoai lang có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

150 g Khoai lang có 120 kcal, gồm 2,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

200 g Khoai lang có 160 kcal, gồm 3,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

250 g Khoai lang có 200 kcal, gồm 4,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ